vợ cả

vợ cả

Bà vợ cả đang ngồi đọc sách trong phòng khách.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người vợ chính thức đầu tiên: "vợ cả" chỉ người vợ được cưới hỏi chính thức trước tiên trong gia đình, thường địa vị cao nhất so với các người vợ khác (vợ hai, vợ ba) trong chế độ đa thê trước đây.
    • Người vợ đứng đầu trong gia đình nhiều vợ: "vợ cả" người phụ nữ giữ vai trò quản lý gia đình, quyền hạn trách nhiệm hơn các người vợ khác.
dụ sử dụng
  • (Trong gia đình đa thê, người vợ đầu tiên địa vị cao hơn.)
  • (Người vợ chính thức đảm nhận các trách nhiệm gia đình quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vợ cả vợ hai": cụm từ chỉ chế độ đa thê, thường mang sắc thái trung tính hoặc miêu tả lịch sử.

    • Chế độ vợ cả vợ hai đã bị bãi bỏ từ lâu. (Xã hội hiện đại không chấp nhận nhiều vợ.)
  • "làm vợ cả": đảm nhận vai trò người vợ chính thức đầu tiên.

    • ấy làm vợ cả từ năm 20 tuổi. ( ấy kết hôn chính thức người vợ đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Vợ chính (danh từ): người vợ hợp pháp, chính thứcđồng nghĩa với "vợ cả".

    • Vợ chính người đứng ra lo việc tang lễ. (Vợ cả trách nhiệm chính trong gia đình.)
  • Vợ lẽ (danh từ): người vợ thứ, không phải vợ chính — trái nghĩa với "vợ cả".

    • Vợ lẽ thường bị coi thường trong xã hội . (Người vợ thứ địa vị thấp hơn vợ cả.)
Từ đồng nghĩa
  • Vợ chính: người vợ hợp pháp đầu tiên.
  • Chính thất: từ Hán Việt chỉ người vợ chính thức (thường dùng trong văn phong trang trọng).
Thành ngữ liên quan
  • Vợ cả chủ, vợ lẽ tớ: câu nói dân gian chỉ sự phân biệt địa vị giữa vợ chính vợ thứ trong xã hội phong kiến.
    • Thời xưa, vợ cả chủ, vợ lẽ tớ, ai cũng biết điều đó. (Quy tắc bất thành văn trong gia đình đa thê.)

Từ chứa "vợ cả"